Sổ Tiết Kiệm Vợ Chồng, Quyền Rút Tiền Và Phân Chia Tài Sản Chung
Trong đời sống hôn nhân, các vấn đề liên quan đến tài chính gia đình, tiền gửi tiết kiệm ngân hàng và quyền sở hữu tài sản luôn là chủ đề phức tạp, dễ phát sinh tranh chấp pháp lý. Việc nắm vững các quy định của Luật Hôn nhân và Gia đình, Luật Các tổ chức tín dụng cùng quy chế gửi tiền tiết kiệm sẽ giúp các cặp vợ chồng bảo vệ quyền lợi hợp pháp, quản lý dòng tiền minh bạch và phòng tránh tối đa các rủi ro phát sinh.
Bài viết này sẽ phân tích toàn diện, chuyên sâu dưới góc độ pháp lý và ngân hàng về sổ tiết kiệm, tài sản chung – tài sản riêng của vợ chồng và giải đáp trọn vẹn những thắc mắc phổ biến nhất hiện nay.
Bỏ Túi Ngay: Hỏi Đáp Nhanh Cho Người Bận Rộn
Sổ tiết kiệm có được coi là tài sản hay không?
Sổ tiết kiệm được coi là tài sản hợp pháp. Theo Điều 105 Bộ luật Dân sự, sổ tiết kiệm là chứng thư xác nhận quyền sở hữu đối với một khoản tiền (tiền là tài sản) gửi tại ngân hàng, bao gồm cả tiền gốc và tiền lãi phát sinh từ hợp đồng gửi tiền.
Có thể hai vợ chồng cùng đứng tên sổ tiết kiệm được không?
Có. Pháp luật ngân hàng cho phép hai vợ chồng cùng đứng tên trên một sổ tiết kiệm dưới hình thức “Tiền gửi tiết kiệm chung”. Cả hai sẽ cùng ký tên khi làm thủ tục mở sổ và cùng thực hiện các giao dịch nộp, tất toán hay rút tiền trừ khi có văn bản ủy quyền.
Vợ có rút tiền từ sổ tiết kiệm của chồng được không?
Vợ không thể tự ý rút tiền từ sổ tiết kiệm đứng tên một mình chồng, trừ 02 trường hợp: (1) Được chồng lập Giấy ủy quyền hợp pháp theo quy định ngân hàng; hoặc (2) Nhận thừa kế/có quyết định, bản án phân chia tài sản của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật.
Tài sản chung của vợ chồng gọi là gì?
Tài sản chung của vợ chồng được gọi chính thức là “Tài sản thuộc sở hữu chung hợp nhất của vợ chồng” (bao gồm sở hữu chung hợp nhất không phân chia trong thời kỳ hôn nhân và sở hữu chung hợp nhất có thể phân chia theo thỏa thuận hoặc quyết định của Tòa án).
Tài sản chung của vợ chồng được chia khi nào?
Tài sản chung có thể được chia tại 02 thời điểm chính: (1) Chia tài sản chung trong thời kỳ hôn nhân (khi quan hệ hôn nhân vẫn tồn tại); và (2) Chia tài sản chung khi ly hôn (hoặc sau khi hoàn tất thủ tục ly hôn).

1. Sổ Tiết Kiệm Có Được Coi Là Tài Sản Hay Không? Phân Tích Chuyên Sâu Cấp Độ Pháp Lý
Để trả lời chính xác câu hỏi sổ tiết kiệm có được coi là tài sản hay không, chúng ta cần căn cứ trực tiếp vào hệ thống quy định pháp luật hiện hành về dân sự, ngân hàng và hôn nhân gia đình.
1.1. Bản chất pháp lý của sổ tiết kiệm theo Bộ luật Dân sự
Căn cứ Điều 105 Bộ luật Dân sự, tài sản bao gồm vật, tiền, giấy tờ có giá và các quyền tài sản. Tài sản có thể là động sản hoặc bất động sản, tồn tại dưới dạng tài sản hiện có hoặc tài sản hình thành trong tương lai.
Sổ tiết kiệm (hoặc Thẻ tiết kiệm, Giấy chứng nhận tiền gửi) do các tổ chức tín dụng phát hành là chứng thư xác nhận quyền đòi nợ và quyền sở hữu khoản tiền gửi của khách hàng.
-
Về hình thức pháp lý: Sổ tiết kiệm là chứng thư xác nhận quan hệ gửi – giữ và quyền rút tiền của chủ tài khoản đối với ngân hàng.
-
Về nội dung tài sản: Khoản tiền ghi trên sổ tiết kiệm chính là “Tiền” – dạng tài sản có tính thanh khoản cao nhất trong giao dịch dân sự.
-
Các quyền tài sản đi kèm: Người đứng tên trên sổ tiết kiệm có đầy đủ 03 quyền năng cơ bản của chủ sở hữu: Quyền chiếm hữu, Quyền sử dụng (nhận lãi suất tiền gửi tiết kiệm, dùng sổ làm tài sản thế chấp vay vốn, bảo lãnh ngân hàng) và Quyền định đoạt (rút tiền, chuyển nhượng, tặng cho, để lại di sản thừa kế).
Do đó, khẳng định một cách đắn và chuẩn xác nhất: Sổ tiết kiệm hoàn toàn được coi là tài sản hợp pháp.
1.2. Phân biệt Sổ tiết kiệm là Tài sản chung hay Tài sản riêng của vợ chồng
Một sai lầm rất phổ biến trong thực tế là nhiều người cho rằng: Sổ tiết kiệm đứng tên ai thì khoản tiền đó mặc nhiên là tài sản riêng của người đó. Đây là nhận thức hoàn toàn sai lệch so với Luật Hôn nhân và Gia đình.
-
Sổ tiết kiệm là tài sản chung: Khoản tiền gửi tiết kiệm được tạo lập trong thời kỳ hôn nhân từ thu nhập do lao động, hoạt động sản xuất kinh doanh, hoa lợi/lợi tức phát sinh từ tài sản riêng hoặc các nguồn thu nhập hợp pháp khác của vợ, chồng. Dù sổ chỉ đứng tên một người (chồng hoặc vợ), khoản tiền gửi đó vẫn thuộc sở hữu chung hợp nhất của vợ chồng.
-
Sổ tiết kiệm là tài sản riêng: Sổ tiết kiệm chỉ được công nhận là tài sản riêng trước pháp luật nếu chứng minh được thuộc một trong các trường hợp:
-
Khoản tiền đó được gửi hoặc tích lũy trước khi đăng ký kết hôn (tài sản riêng trước thời kỳ hôn nhân).
-
Khoản tiền được thừa kế riêng, tặng cho riêng trong thời kỳ hôn nhân có văn bản chứng minh.
-
Tiền hình thành từ việc bán tài sản riêng và có chuỗi chứng từ sao kê dòng tiền minh bạch.
-
Vợ chồng đã lập Văn bản thỏa thuận phân chia tài sản chung trong thời kỳ hôn nhân có công chứng, thống nhất biến khoản tiền đó thành tài sản riêng của một bên.
-
2. Có Thể Hai Vợ Chồng Cùng Đứng Tên Sổ Tiết Kiệm Được Không?
Giải pháp cùng đứng tên trên một chứng thư tiền gửi đang được nhiều gia đình lựa chọn nhằm minh bạch hóa tài chính. Vậy quy chế ngân hàng điều chỉnh vấn đề này ra sao?
2.1. Quy định về Tiền gửi tiết kiệm chung tại các Ngân hàng
Theo quy chế về tiền gửi tiết kiệm của Ngân hàng Nhà nước, các tổ chức tín dụng hoàn toàn cho phép sản phẩm “Tiền gửi tiết kiệm chung” – tức là sổ tiết kiệm có từ hai cá nhân trở lên cùng đứng tên sở hữu, bao gồm cả hai vợ chồng.
Khi thực hiện thủ tục mở sổ tiết kiệm chung, cả hai vợ chồng bắt buộc phải cùng có mặt tại chi nhánh/phòng giao dịch ngân hàng, xuất trình giấy tờ tùy thân (CCCD còn hiệu lực), Giấy đăng ký kết hôn và cùng ký tên vào Đơn đăng ký mở tài khoản tiền gửi tiết kiệm chung.
2.2. Lợi ích tối ưu khi hai vợ chồng cùng đứng tên sổ tiết kiệm
-
Tăng cường sự minh bạch tài chính: Giúp cả hai vợ chồng quản lý chặt chẽ quỹ tích lũy gia đình, loại bỏ rủi ro một bên tự ý rút tiền, tẩu tán tài sản hoặc mang sổ đi thế chấp vay nợ riêng.
-
Đảm bảo căn cứ pháp lý vững chắc: Xóa bỏ mọi nguy cơ tranh chấp về việc “ai là chủ sở hữu khoản tiền” nếu xảy ra mâu thuẫn gia đình.
-
Thuận tiện trong việc giải quyết di sản thừa kế: Nếu một trong hai người không may qua đời, người còn lại có căn cứ pháp lý rõ ràng về phần sở hữu của mình trong sổ tiết kiệm để làm thủ tục trích lục di sản thừa kế đối với phần còn lại.
2.3. Quy trình thực hiện giao dịch trên sổ tiết kiệm đứng tên chung
Mặc dù việc đứng tên chung mang lại sự an toàn cao, nhưng quy trình giao dịch cũng đòi hỏi tính chặt chẽ:
-
Khi nộp thêm tiền hoặc gia hạn kỳ hạn: Ngân hàng có thể linh hoạt xử lý theo thỏa thuận ban đầu.
-
Khi rút tiền gốc, tất toán hoặc rút lãi định kỳ: Cả hai vợ chồng phải cùng có mặt và cùng ký tên vào chứng từ chi tiền tại quầy.
-
Trường hợp một bên vắng mặt: Người vắng mặt bắt buộc phải lập Giấy ủy quyền (có công chứng/chứng thực hoặc lập trực tiếp tại ngân hàng) cho người còn lại thực hiện thay giao dịch rút tiền.
3. Vợ Có Rút Tiền Từ Sổ Tiết Kiệm Của Chồng Được Không?
Đây là tình huống thực tế phát sinh rất nhiều vướng mắc tại các phòng giao dịch ngân hàng khiến nhiều người bức xúc vì không hiểu nguyên tắc vận hành của hệ thống tín dụng.
3.1. Nguyên tắc quản lý tài khoản và bảo mật tiền gửi của Ngân hàng
Các ngân hàng thương mại hoạt động dựa trên nguyên tắc bảo mật thông tin khách hàng và đảm bảo an toàn giao dịch. Ngân hàng chỉ có nghĩa vụ chi trả tiền cho đúng người đứng tên trên sổ tiết kiệm (chủ tài khoản tiền gửi) hoặc người đại diện hợp pháp được ủy quyền.
Ngân hàng không có thẩm quyền và không có nghĩa vụ tự xác minh nguồn gốc tiền trong sổ tiết kiệm đứng tên người chồng có phải là tài sản chung vợ chồng hay không. Khi xử lý yêu cầu rút tiền, giao dịch viên chỉ chiếu theo thông tin chủ sở hữu và mẫu chữ ký đã đăng ký trên hệ thống.
Do đó, vợ KHÔNG THỂ tự ý mang sổ tiết kiệm đứng tên một mình chồng đến ngân hàng để rút tiền, dù hai người có Giấy đăng ký kết hôn và dù tiền đó là tiền lương tích góp chung.
3.2. 02 Trường hợp hợp pháp để Vợ rút được tiền từ sổ tiết kiệm đứng tên Chồng
Trường hợp 1: Có Giấy ủy quyền hợp pháp từ người chồng
-
Người chồng làm thủ tục ủy quyền cho người vợ thay mặt mình thực hiện các giao dịch rút tiền gốc, rút lãi hoặc tất toán sổ tiết kiệm.
-
Hình thức ủy quyền chuẩn pháp lý: Văn bản ủy quyền lập trực tiếp tại ngân hàng phát hành sổ, hoặc Hợp đồng ủy quyền/Giấy ủy quyền được chứng thực tại UBND cấp xã/phường hoặc công chứng tại Văn phòng công chứng.
-
Trong nội dung ủy quyền phải ghi rõ thông tin sổ tiết kiệm, phạm vi ủy quyền (rút một phần hay toàn bộ) và thời hạn ủy quyền.
Trường hợp 2: Có Quyết định/Bản án của Tòa án hoặc Văn bản phân chia di sản thừa kế
-
Trường hợp giải quyết tranh chấp/ly hôn: Nếu Tòa án đã ra Bản án/Quyết định phân chia tài sản có hiệu lực pháp luật tuyên chia khoản tiền tiết kiệm đó cho người vợ, người vợ mang bản án cùng văn bản thi hành án đến ngân hàng để làm thủ tục phong tỏa và rút tiền.
-
Trường hợp người chồng đã qua đời: Khoản tiền tiết kiệm sẽ trở thành di sản thừa kế. Người vợ cùng các đồng thừa kế thuộc hàng thừa kế thứ nhất tiến hành thủ tục Khai nhận di sản thừa kế. Sau khi có Văn bản thỏa thuận phân chia di sản thừa kế được công chứng, người vợ mới được ngân hàng làm thủ tục sang tên sổ tiết kiệm hoặc chi trả phần tiền được hưởng.
4. Tài Sản Chung Của Vợ Chồng Gọi Là Gì? Thuộc Tính Và Đặc Điểm Pháp Lý
Nhiều người thường dùng các khái niệm thông thường như “tiền chung”, “quỹ chung”, nhưng dưới góc độ luật học, thuật ngữ này được chuẩn hóa rất chặt chẽ.
4.1. Tên gọi pháp lý chính thức
Theo quy định tại Điều 213 Bộ luật Dân sự và Điều 33 Luật Hôn nhân và Gia đình:
Tài sản chung của vợ chồng được gọi chính thức là: “Tài sản thuộc sở hữu chung hợp nhất của vợ chồng”.
4.2. Các đặc tính cốt lõi của Sở hữu chung hợp nhất
Sở hữu chung hợp nhất là một hình thức sở hữu đặc thù gắn liền với quan hệ hôn nhân hợp pháp. Khối tài sản này có các thuộc tính pháp lý sau:
-
Tính không phân chia theo phần định sẵn trong thời kỳ hôn nhân: Vợ chồng không có phần quyền sở hữu đối với khối tài sản chung theo tỷ lệ phần trăm cố định (trừ khi có thỏa thuận chia tài sản chung trong thời kỳ hôn nhân). Cả hai đều có quyền năng ngang nhau đối với toàn bộ khối tài sản.
-
Nguyên tắc thỏa thuận khi định đoạt: Việc chiếm hữu, sử dụng, định đoạt tài sản chung phải dựa trên sự bàn bạc, thống nhất của cả hai vợ chồng. Đặc biệt, với các tài sản có giá trị lớn hoặc là nguồn sống duy nhất của gia đình (như bất động sản, sổ tiết kiệm giá trị lớn, phương tiện giao thông phải đăng ký), việc định đoạt bắt buộc phải có văn bản đồng thuận của cả hai.
-
Ngoại lệ suy đoán tài sản chung: Pháp luật quy định nguyên tắc suy đoán: Trong trường hợp xảy ra tranh chấp mà vợ hoặc chồng không thể chứng minh tài sản (sổ tiết kiệm, nhà đất, cổ phiếu…) là tài sản riêng của mình thì tài sản đó mặc định được xác định là tài sản chung của vợ chồng.
5. Tài Sản Chung Của Vợ Chồng Được Chia Khi Nào?
Pháp luật hiện hành không bắt buộc phải chờ đến khi ly hôn mới được chia tài sản. Sự phân chia tài sản chung có thể diễn ra linh hoạt ở nhiều thời điểm khác nhau.
5.1. Chia tài sản chung Trong Thời Kỳ Hôn Nhân (Khi vẫn duy trì quan hệ vợ chồng)
Luật Hôn nhân và Gia đình cho phép vợ chồng thỏa thuận chia một phần hoặc toàn bộ tài sản chung ngay trong thời kỳ hôn nhân.
Các lý do chính đáng để chia tài sản trong thời kỳ hôn nhân:
-
Vợ chồng muốn tách bạch tài chính để đầu tư, kinh doanh riêng.
-
Để thực hiện nghĩa vụ tài sản riêng của một bên (trả nợ riêng phát sinh trước khi cưới hoặc nợ riêng do vi phạm nghĩa vụ).
-
Nhằm bảo đảm nguồn tài chính an toàn cho gia đình trước các rủi ro kinh doanh.
Hình thức và hiệu lực pháp lý:
-
Văn bản thỏa thuận chia tài sản chung trong thời kỳ hôn nhân phải lập thành văn bản và được công chứng theo quy định.
-
Sau khi phân chia, phần tài sản được chia cùng hoa lợi, lợi tức phát sinh từ tài sản đó sẽ trở thành tài sản riêng của từng người (trừ khi hai bên có thỏa thuận khác).
5.2. Chia tài sản chung Khi Ly Hôn (Hoặc Sau Khi Hoàn Tất Ly Hôn)
Đây là thời điểm phân chia tài sản phát sinh nhiều tranh chấp phức tạp nhất.
Nguyên tắc phân chia tài sản khi ly hôn của Tòa án:
-
Tôn trọng quyền tự thỏa thuận: Tòa án luôn ưu tiên công nhận sự tự thỏa thuận của vợ chồng về việc chia tài sản và giải quyết quyền nuôi con.
-
Nguyên tắc giải quyết của Tòa án (khi không thỏa thuận được):
-
Chia đôi về mặt nguyên tắc (50/50): Tuy nhiên có tính đến yếu tố hoàn cảnh gia đình, công sức đóng góp của mỗi bên vào việc tạo lập và phát triển khối tài sản (người vợ làm công việc nội trợ trong gia đình vẫn được tính có công sức đóng góp ngang bằng người chồng đi làm tạo thu nhập).
-
Bảo vệ lợi ích chính đáng của mỗi bên trong sản xuất, kinh doanh để tạo điều kiện tiếp tục lao động sinh sống.
-
Tính đến yếu tố lỗi của mỗi bên trong việc vi phạm quyền, nghĩa vụ vợ chồng (như ngoại tình, bạo lực gia đình, cố tình tẩu tán tài sản).
-
Bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của con chưa thành niên hoặc con đã thành niên nhưng bị mất năng lực hành vi dân sự, không có khả năng lao động.
-
5.3. Chia tài sản khi một bên qua đời (Xử lý di sản thừa kế)
Khi một bên vợ hoặc chồng chết, bên còn sống sẽ quản lý khối tài sản chung. Nếu có yêu cầu chia di sản:
-
Khối tài sản chung sẽ được chia đôi: 50% thuộc về người còn sống làm tài sản riêng; 50% còn lại xác định là di sản thừa kế của người đã chết.
-
Phần di sản 50% này sẽ được phân chia theo Di chúc hoặc chia theo Pháp luật cho Hàng thừa kế thứ nhất (gồm: Vợ/chồng còn sống, bố đẻ, mẹ đẻ, con đẻ, con nuôi của người đã chết).
6. Chiến Lược Tối Ưu Quản Lý Sổ Tiết Kiệm Và Tài Sản Gia Đình An Toàn
Để hạn chế tối đa các rủi ro tranh chấp tài sản và đảm bảo tính linh hoạt khi giao dịch ngân hàng, các cặp vợ chồng nên áp dụng các giải pháp quản trị tài chính sau:
-
Chủ động lập văn bản thỏa thuận tài sản: Lập văn bản thỏa thuận tài sản vợ chồng để làm rõ nguồn gốc tài sản riêng và tài sản chung ngay từ đầu.
-
Lựa chọn hình thức sổ tiết kiệm chung: Đối với các khoản tiền gửi tiết kiệm phục vụ mục tiêu dài hạn (mua nhà, dưỡng già, quỹ giáo dục cho con), nên đăng ký hình thức Sổ tiết kiệm chung đứng tên hai vợ chồng.
-
Đăng ký sẵn văn bản ủy quyền giao dịch: Với các sổ tiết kiệm đứng tên một người nhưng phục vụ chi tiêu chung, nên lập sẵn Giấy ủy quyền giao dịch tại ngân hàng để người còn lại chủ động xử lý trong trường hợp cấp bách hoặc ốm đau đột xuất.
-
Lưu giữ trọn vẹn chứng từ nguồn gốc dòng tiền: Nếu mở sổ tiết kiệm từ tiền riêng (thừa kế riêng, bán nhà riêng), hãy lưu trữ đầy đủ hợp đồng, chứng từ giao dịch ngân hàng để làm bằng chứng bảo vệ tài sản riêng khi có tranh chấp Tòa án.
7. Tổng Hợp Hỏi Đáp Chi Tiết Về Sổ Tiết Kiệm Và Tài Sản Vợ Chồng (FAQ)
Câu 1: Sổ tiết kiệm đứng tên một mình tôi trước khi kết hôn, sau khi cưới tôi nộp thêm tiền lương hàng tháng vào sổ đó thì khi ly hôn chia thế nào?
Trả lời: Khoản tiền tiết kiệm có sẵn trong sổ trước khi kết hôn cùng phần lãi phát sinh từ số tiền gốc đó được xác định là tài sản riêng của bạn. Tuy nhiên, số tiền lương hàng tháng bạn nộp bổ sung vào sổ trong thời kỳ hôn nhân được tính là tài sản chung của vợ chồng. Khi ly hôn, Tòa án sẽ bóc tách: Bạn giữ lại số tiền gốc ban đầu (tài sản riêng), còn phần tiền nộp bổ sung và phần lãi tương ứng sẽ được chia đôi theo quy định.
Câu 2: Chồng tôi tự ý lấy tiền tiết kiệm chung của gia đình đi gửi sổ tiết kiệm đứng tên một mình anh ấy rồi mang đi thế chấp vay tiền, tôi có đòi lại được không?
Trả lời: Việc thế chấp tài sản là sổ tiết kiệm đứng tên một người tại ngân hàng được pháp luật bảo vệ nếu ngân hàng nhận thế chấp một cách hợp pháp. Tuy nhiên, dưới góc độ hôn nhân, chồng bạn đã tự ý định đoạt tài sản chung giá trị lớn mà không có sự đồng ý của bạn. Bạn có quyền yêu cầu Tòa án tuyên giao dịch tẩu tán tài sản đó vô hiệu, buộc người chồng phải hoàn trả lại số tiền chung đã tự ý sử dụng.
Câu 3: Sổ tiết kiệm đứng tên vợ, vợ đột ngột qua đời không để lại di chúc thì người chồng có được rút toàn bộ tiền không?
Trả lời: Người chồng không được tự ý rút toàn bộ tiền. Ngân hàng sẽ phong tỏa sổ tiết kiệm khi nhận thông báo chủ sổ qua đời. Quy trình xử lý: Nếu sổ tạo lập từ tiền chung, 50% giá trị sổ thuộc về người chồng. 50% còn lại là di sản thừa kế của người vợ và sẽ được chia đều cho Hàng thừa kế thứ nhất của vợ (gồm: Chồng, bố đẻ, mẹ đẻ và các con). Ngân hàng chỉ chi trả tiền sau khi tất cả những người thuộc hàng thừa kế làm xong thủ tục Phân chia di sản thừa kế có công chứng.
Câu 4: Mở sổ tiết kiệm online (trên App Ngân hàng) trên điện thoại cá nhân thì có được tính là tài sản chung của vợ chồng không?
Trả lời: Hình thức mở sổ tiết kiệm (sổ giấy truyền thống hay sổ tiết kiệm online trên Internet Banking/Mobile Banking) chỉ là phương thức giao dịch kỹ thuật số. Về mặt bản chất pháp lý, nếu tiền gửi tiết kiệm online được tích lũy từ thu nhập trong thời kỳ hôn nhân thì sổ tiết kiệm online đó vẫn là tài sản chung của vợ chồng bình thường.
8. Hỏi Đáp Thực Tế Cùng Chuyên Gia Pháp Lý
Câu 1: Ông Lê Hoàng Nam (Địa chỉ: Số 45 Đường Nguyễn Trãi, Phường Bến Thành, Quận 1, TP. Hồ Chí Minh) hỏi: Vợ chồng tôi muốn làm sổ tiết kiệm đứng tên cả hai người tại ngân hàng thương mại thì thủ tục thực tế cần chuẩn bị những gì và có bị phát sinh thêm chi phí gì không?
Chuyên gia Pháp lý Trần Đức Minh trả lời: Chào ông Nam, thủ tục làm sổ tiết kiệm chung hai vợ chồng rất đơn giản và hoàn toàn không mất thêm phí dịch vụ so với mở sổ thông thường. Ông bà chỉ cần cùng mang theo CCCD bản gốc còn hiệu lực, Giấy đăng ký kết hôn đến trực tiếp chi nhánh ngân hàng. Giao dịch viên sẽ hướng dẫn ông bà điền mẫu “Đơn đăng ký tiền gửi tiết kiệm chung”, đăng ký mẫu chữ ký của cả hai người. Lưu ý rằng khi tất toán hay rút tiền sau này, cả hai ông bà phải cùng đến ký tên hoặc có văn bản ủy quyền hợp pháp cho người còn lại.
Câu 2: Bà Nguyễn Thị Thanh Mai (Địa chỉ: Số 88 Phố Trần Hưng Đạo, Phường Hoàn Kiếm, TP. Hà Nội) hỏi: Chồng tôi mở sổ tiết kiệm đứng tên anh ấy tại ngân hàng nhưng hiện tại bị tai biến nặng đột ngột, mất nhận thức. Tôi cần tiền chữa bệnh cho chồng thì làm sao rút được tiền trong sổ tiết kiệm của anh ấy?
Luật sư Võ Thị Hương trả lời: Chào bà Mai, trường hợp này ngân hàng không thể cho bà rút tiền ngay chỉ dựa trên Giấy đăng ký kết hôn do ông nhà không thể ký tên hay điểm chỉ ủy quyền. Để rút tiền hợp pháp, bà cần làm thủ tục yêu cầu Tòa án nhân dân cấp quận/huyện nơi ông cư trú ra Quyết định tuyên bố một người mất năng lực hành vi dân sự và chỉ định bà làm Người giám hộ hợp pháp của ông. Sau khi có Quyết định của Tòa án có hiệu lực pháp luật, bà mang quyết định này cùng hồ sơ bệnh án đến ngân hàng để thực hiện giao dịch rút tiền tiết kiệm đứng tên chồng nhằm chi trả chi phí chữa bệnh cho ông.
Câu 3: Anh Trịnh Quốc Bảo (Địa chỉ: Số 120 Đường Nguyễn Văn Linh, Phường Nam Dương, Quận Hải Châu, TP. Đà Nẵng) hỏi: Tôi có một khoản tiền gửi tiết kiệm đứng tên cá nhân từ trước khi cưới. Sau khi kết hôn, tôi rút toàn bộ tiền đó ra mua một mảnh đất đứng tên tôi. Khi ly hôn mảnh đất này có bị chia không?
Chuyên gia Pháp lý Trần Đức Minh trả lời: Chào anh Bảo, về nguyên tắc tài sản hình thành từ nguồn tiền riêng có trước khi kết hôn vẫn là tài sản riêng của anh. Tuy nhiên, nghĩa vụ chứng minh thuộc về anh. Để mảnh đất không bị chia khi ly hôn, anh phải cung cấp đầy đủ chuỗi chứng cứ minh bạch: Sổ tiết kiệm mở trước ngày đăng ký kết hôn, sao kê lịch sử giao dịch ngân hàng thể hiện việc rút tiền từ sổ đó chuyển thẳng sang thanh toán tiền mua đất, và hợp đồng mua bán đất. Nếu anh không chứng minh được dòng tiền mua đất xuất phát hoàn toàn từ sổ tiết kiệm riêng đó mà có sự nhập nhằng với tiền tích lũy trong thời kỳ hôn nhân, Tòa án sẽ xem xét mảnh đất đó là tài sản chung và tiến hành phân chia theo quy định.
Kết Bài
Việc thấu hiểu bản chất pháp lý sổ tiết kiệm có được coi là tài sản hay không, nắm vững quy định vợ có rút tiền từ sổ tiết kiệm của chồng được không cùng các nguyên tắc định đoạt tài sản chung của vợ chồng chính là kim chỉ nam giúp các gia đình xây dựng nền tảng tài chính an toàn. Sự chủ động trong việc lập văn bản ủy quyền, đăng ký đứng tên chung trên sổ tiết kiệm hoặc minh bạch nguồn gốc tài sản riêng sẽ giúp tối ưu hóa quản lý dòng tiền và ngăn ngừa triệt để các tranh chấp Tòa án không đáng có. Hy vọng bài viết đã mang lại những giá trị kiến thức chuyên sâu, giúp bạn tự tin bảo vệ quyền lợi hợp pháp của bản thân và gia đình.
Đừng bỏ lỡ: Có Nên Gửi Tiết Kiệm Ngân Hàng?

